VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hướng về" (1)

Vietnamese hướng về
English Phraseto head towards
Example
Xe đang hướng về trung tâm thành phố.
The car is heading towards the city center.
My Vocabulary

Related Word Results "hướng về" (0)

Phrase Results "hướng về" (2)

Xe đang hướng về trung tâm thành phố.
The car is heading towards the city center.
Mọi người thường về quê vào dịp Tết.
People usually return to their hometowns on the occasion of Tet.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y